Bước tới nội dung

indistinctement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.dis.tɛ̃k.tə.mɑ̃/

Phó từ

indistinctement /ɛ̃.dis.tɛ̃k.tə.mɑ̃/

  1. Không .
    Prononcer indistinctement — phát âm không rõ
  2. Không phân biệt.
    On les rassemble tous indistinctement — người ta tập họp tất cả, không phân biệt

Tham khảo