indistinta
Giao diện
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /ĩ.dɨʃˈtĩ.tɐ/, /ĩ.diʃˈtĩ.tɐ/
- Tách âm: in‧dis‧tin‧ta
Tính từ
indistinta
- Dạng giống cái số ít của indistinto
Tiếng Catalan
[sửa]Cách phát âm
Tính từ
indistinta
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
Tính từ
indistinta
- Dạng giống cái số ít của indistinto
Tiếng Ý
[sửa]Cách phát âm
Tính từ
indistinta
- Dạng giống cái số ít của indistinto
Thể loại:
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Catalan
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/inta
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/inta/4 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ tiếng Ý
- Từ 4 âm tiết tiếng Ý
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý
- Vần:Tiếng Ý/inta
- Vần:Tiếng Ý/inta/4 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Ý