Bước tới nội dung

indistintas

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bồ Đào Nha

[sửa]

Cách phát âm

 

  • Tách âm: in‧dis‧tin‧tas

Tính từ

indistintas

  1. Dạng giống cái số nhiều của indistinto

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /indisˈtintas/ [ĩn̪.d̪isˈt̪ĩn̪.t̪as]
  • Vần: -intas
  • Tách âm tiết: in‧dis‧tin‧tas

Tính từ

indistintas

  1. Dạng giống cái số nhiều của indistinto