indium
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.di.əm/
Danh từ
indium /ˈɪn.di.əm/
- (Hoá học) Indi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.djɔm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| indium /ɛ̃.djɔm/ |
indium /ɛ̃.djɔm/ |
indium gđ /ɛ̃.djɔm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)