indorsee
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
indorsee
- Người được chuyển nhượng (hối phiếu... ); người được quyền lĩnh (séc... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indorsee”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)