Bước tới nội dung

induction-coil

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈdək.ʃən.ˈkɔɪ.əl/

Danh từ

induction-coil /ɪn.ˈdək.ʃən.ˈkɔɪ.əl/

  1. (Điện học) Cuộn cảm ứng.

Tham khảo