Bước tới nội dung

indulgencier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

indulgencier ngoại động từ

  1. (Tôn giáo) Gắn tính xá tội cho.
    Indulgencier un chapelet — gắn tính xá tội cho một chuỗi tràng hạt

Tham khảo