Bước tới nội dung

industrial inertia

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ɪ.ˈnɜː.ʃə/

Danh từ

industrial inertia / ɪ.ˈnɜː.ʃə/

  1. (Kinh tế học) Tínhcông nghiệp.

Tham khảo