inebriate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈni.bri.ˌeɪt/
Tính từ
inebriate /ɪ.ˈni.bri.ˌeɪt/
- Say.
Danh từ
inebriate /ɪ.ˈni.bri.ˌeɪt/
Ngoại động từ
inebriate ngoại động từ /ɪ.ˈni.bri.ˌeɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inebriate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)