inessive
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Vần: -ɛsɪv
Tính từ
[sửa]inessive (không so sánh được)
Tham khảo
[sửa]- Cao Xuân Hạo, Hoàng Dũng (2004) Đề tài khoa học cấp Bộ: Thuật ngữ ngôn ngữ học/Anh-Việt/Việt-Anh, Thành phố Hồ Chí Minh: Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, tr. 116
