Bước tới nội dung

inessive

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ in- + essive.

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

inessive (không so sánh được)

  1. (ngữ pháp) Định vị cách

Tham khảo

[sửa]
  • Cao Xuân Hạo; Hoàng Dũng (2004) Đề tài khoa học cấp Bộ: Thuật ngữ ngôn ngữ học/Anh-Việt/Việt-Anh, Thành phố Hồ Chí Minh: Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, tr. 116