Bước tới nội dung

inessive

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ in- + essive.

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

inessive (không so sánh được)

  1. (ngữ pháp) Định vị cách

Tham khảo

[sửa]