inexactitude
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪ.ˌnɪɡ.ˈzæk.tə.ˌtuːd/
Danh từ
inexactitude /ˌɪ.ˌnɪɡ.ˈzæk.tə.ˌtuːd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inexactitude”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nɛɡ.zak.ti.tyd/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inexactitude /i.nɛɡ.zak.ti.tyd/ |
inexactitudes /i.nɛɡ.zak.ti.tyd/ |
inexactitude gc /i.nɛɡ.zak.ti.tyd/
- Sự không đúng, sự không chính xác, sị sai; điều không đúng, điều không chính xác, điều sai.
- L’inexactitude d’un récit — sự không chính xác của câu chuyện kể
- Récit plein d’inexactitudes — chuyện kể đầy những điều không chính xác
- Sự không đúng giờ.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inexactitude”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)