Bước tới nội dung

infantilsm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

infantilsm

  1. (Tâm lý học) Tính con trẻ, nhi tính (đã lớn tuổi mà vẫn không phát triển về cơ thể, trí óc và cơ quan sinh dục).

Tham khảo