ingénieux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.ʒe.njø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ingénieux /ɛ̃.ʒe.njø/ |
ingénieux /ɛ̃.ʒe.njø/ |
| Giống cái | ingénieuse /ɛ̃.ʒe.njøz/ |
ingénieuses /ɛ̃.ʒe.njøz/ |
ingénieux /ɛ̃.ʒe.njø/
- Khéo léo, tài tình.
- Un homme ingénieux — một người khéo léo
- Une invention ingénieuse — một phát minh tài tình
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ingénieux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)