inhabitable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈhæ.bə.tə.bᵊl/
Tính từ
inhabitable /ɪn.ˈhæ.bə.tə.bᵊl/
- Có thể ở, có thể cư trú.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inhabitable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.na.bi.tabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inhabitable /i.na.bi.tabl/ |
inhabitables /i.na.bi.tabl/ |
| Giống cái | inhabitable /i.na.bi.tabl/ |
inhabitables /i.na.bi.tabl/ |
inhabitable /i.na.bi.tabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inhabitable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)