inhalere

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å inhalere
Hiện tại chỉ ngôi inhalerer
Quá khứ inhalerte
Động tính từ quá khứ inhalert
Động tính từ hiện tại

inhalere

  1. (Y) Hít vào.
    Han inhalerer kraftig når han røyker.

Tham khảo[sửa]