inheritrix
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
inheritrix số nhiều inheritrices
- Người đàn bà thừa kế ((cũng) inheritress).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inheritrix”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)