inhibé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ni.be/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inhibé /i.ni.be/ |
inhibés /i.ni.be/ |
| Giống cái | inhibée /i.ni.be/ |
inhibés /i.ni.be/ |
inhibé /i.ni.be/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inhibé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)