ini
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "ini"
Ngôn ngữ (6)
Tiếng Azerbaijan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ اینی (ini), từ tiếng Turk nguyên thủy *ini.
Danh từ
[sửa]ini (acc. xác định inini, số nhiều inilər)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | ini | inilər |
| acc. xác định | inini | iniləri |
| dat. | iniyə | inilərə |
| loc. | inidə | inilərdə |
| abl. | inidən | inilərdən |
| gen. xác định | ininin | inilərin |
Đọc thêm
[sửa]- “ini” trong Obastan.com.
Tiếng Ca Tua
[sửa]Động từ
[sửa]ini
- biết.
Tham khảo
[sửa]- Smith, Kenneth D. (1970) Vietnam word list (revised): Kơtua. SIL International.
Tiếng Ghotuo
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]īní hoặc ínī
Tham khảo
[sửa]- The Phonological Representation of Suprasegmentals →ISBN, Koen Bogers, Harry van der Hulst, Maarten Mous (biên tập viên), 1986
Tiếng Iban
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ini
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
[sửa]Danh từ
[sửa]ini
- Dạng biến tố của in:
- đối cách số ít
- ngôi thứ ba số ít đơn present possessive
Tiếng Waray
[sửa]Đại từ
[sửa]ini
Thể loại:
- Từ tiếng Azerbaijan kế thừa từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
- Từ tiếng Azerbaijan gốc Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
- Từ tiếng Azerbaijan kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy
- Từ tiếng Azerbaijan gốc Turk nguyên thủy
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Danh từ tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Azerbaijan viết xuôi ngược đều giống nhau
- Tiếng Azerbaijan Balakan
- Tiếng Azerbaijan Qakh
- Tiếng Azerbaijan Sheki
- Tiếng Azerbaijan Zaqatala
- Mục từ tiếng Ca Tua
- Động từ tiếng Ca Tua
- Mục từ tiếng Ca Tua viết xuôi ngược đều giống nhau
- Từ tiếng Ghotuo kế thừa từ tiếng Edoid nguyên thủy
- Từ tiếng Ghotuo gốc Edoid nguyên thủy
- Mục từ tiếng Ghotuo
- Danh từ tiếng Ghotuo
- Mục từ tiếng Ghotuo viết xuôi ngược đều giống nhau
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Iban
- Vần:Tiếng Iban/ni
- Mục từ tiếng Iban
- Danh từ tiếng Iban
- Mục từ tiếng Iban viết xuôi ngược đều giống nhau
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ viết xuôi ngược đều giống nhau
- Mục từ tiếng Waray
- Đại từ tiếng Waray
- Mục từ tiếng Waray viết xuôi ngược đều giống nhau