Bước tới nội dung

injonction

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.ʒɔ̃k.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
injonction
/ɛ̃.ʒɔ̃k.sjɔ̃/
injonctions
/ɛ̃.ʒɔ̃k.sjɔ̃/

injonction gc /ɛ̃.ʒɔ̃k.sjɔ̃/

  1. Sự ra lệnh, sự truyền lệnh.
  2. Lệnh, mệnh lệnh.
    Des injonctions pressantes — những lệnh cấp bách

Tham khảo