Bước tới nội dung

ink-horn

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪŋk.ˈhɔrn/

Danh từ

ink-horn /ˈɪŋk.ˈhɔrn/

  1. Sừng đựng mực.

Tham khảo