Bước tới nội dung

ink-wood

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪŋk.ˈwuːd/

Danh từ

ink-wood /ˈɪŋk.ˈwuːd/

  1. (Thực vật học) Cây gỗ mực (họ bồ hòn).

Tham khảo