Bước tới nội dung

inkberry

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪŋk.ˌbɛr.i/

Danh từ

inkberry (thực vật học) /ˈɪŋk.ˌbɛr.i/

  1. Cây nhựa ruồi quả đen.
  2. Cây thương lục Mỹ.

Tham khảo