Bước tới nội dung

innermost

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪ.nɜː.ˌmoʊst/

Tính từ

innermost /ˈɪ.nɜː.ˌmoʊst/

  1. tận trong cùng.
  2. tận đáy lòng, trong thâm tâm.

Danh từ

innermost /ˈɪ.nɜː.ˌmoʊst/

  1. Nơi tận trong cùng; phầntận trong cùng.

Tham khảo