Bước tới nội dung

innestående

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc innestående
gt innestaende
Số nhiều innestaende
Cấp so sánh
cao

innestående

  1. Ở trong, có trong.
    å ha penger innestående på (en) konto — Có tiền trong trương mục.

Tham khảo