Bước tới nội dung

innfinne

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

  Dạng
Nguyên mẫu å innfinne
Hiện tại chỉ ngôi innfinner
Quá khứ innfant
Động tính từ quá khứ innfunnet
Động tính từ hiện tại

innfinne

  1. (Refl.) Đến, tới.
    Du har å innfinne deg i tide!
    Han innfant seg en hel time for tidlig.

Tham khảo