innpass
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
innpass gđ
- Sự cho phép vào.
- Han har skaffet seg innpass i familien.
- å få innpass på et marked
- De nye ideene vant hurtig innpass. — Những ý tưởng mới bành trướng nhanh chóng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “innpass”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)