inoxydable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /i.nɔk.si.dabl/

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực inoxydable
/i.nɔk.si.dabl/
inoxydables
/i.nɔk.si.dabl/
Giống cái inoxydable
/i.nɔk.si.dabl/
inoxydables
/i.nɔk.si.dabl/

inoxydable /i.nɔk.si.dabl/

  1. Không gỉ.
    Alliage inoxydable — hợp kim không gỉ

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
inoxydable
/i.nɔk.si.dabl/
inoxydable
/i.nɔk.si.dabl/

inoxydable /i.nɔk.si.dabl/

  1. (Thương nghiệp) Thép không gỉ, hợp kim không gỉ.

Tham khảo[sửa]