Bước tới nội dung

input orientation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˌɔr.i.ən.ˈteɪ.ʃən/

Danh từ

input orientation / ˌɔr.i.ən.ˈteɪ.ʃən/

  1. (Kinh tế học) Định hướng theo đầu vào.

Tham khảo