Bước tới nội dung

inscroll

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈskroʊl/

Ngoại động từ

inscroll ngoại động từ /ɪn.ˈskroʊl/

  1. (Từ cổ, nghĩa cổ) Viết trên cuộn giấy; ghi lại.

Tham khảo