Bước tới nội dung

inseparableness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪn.ˈsɛ.pə.rə.bəl.nəs/

Danh từ

inseparableness /ˌɪn.ˈsɛ.pə.rə.bəl.nəs/

  1. Tính không thể tách rời được, tính không thể chia lìa được.

Tham khảo