inset
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.ˌsɛt/
Danh từ
inset /ˈɪn.ˌsɛt/
Ngoại động từ
inset ngoại động từ /ˈɪn.ˌsɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inset”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)