Bước tới nội dung

inset

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪn.ˌsɛt/

Danh từ

inset /ˈɪn.ˌsɛt/

  1. Trang rời (xen vào sách... ).
  2. Bản đồ lồng (lồng vào bản đồ to hơn).
  3. Cái may ghép (vào áo... ).
  4. Sự may ghép, sự dát.
  5. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sự chảy vào.

Ngoại động từ

inset ngoại động từ /ˈɪn.ˌsɛt/

  1. Ghép, dát.

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)