insoutenable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.sut.nabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | insoutenable /ɛ̃.sut.nabl/ |
insoutenables /ɛ̃.sut.nabl/ |
| Giống cái | insoutenable /ɛ̃.sut.nabl/ |
insoutenables /ɛ̃.sut.nabl/ |
insoutenable /ɛ̃.sut.nabl/
- Không thể bảo vệ.
- Opinion insoutenable — ý kiến không thể bảo vệ
- Không chịu nổi, không đương nổi.
- Orgueil insoutenable — tính kiêu căng không chịu nổi
- Lutte insoutenable — cuộc chiến đấu không đương nổi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “insoutenable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)