inspiriting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈspɪr.ə.tiɳ/
Tính từ
inspiriting /ɪn.ˈspɪr.ə.tiɳ/
- Truyền sức sống.
- Khuyến khích, cổ vũ, làm hăng hái.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inspiriting”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)