instability

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

instability /ˌɪn(t).stə.ˈbɪ.lə.ti/

  1. Tính không ổn định, tính không kiên định, tính không vững.

Tham khảo[sửa]