instantané
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
instantané
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “instantané”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | instantané /ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne/ |
instantanés /ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne/ |
| Giống cái | instantanée /ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne/ |
instantanées /ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne/ |
instantané /ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne/
- Tức thì, chớp nhoáng.
- Action instantanée — tác dụng tức thì
- Mort instantanée — cái chết tức thì
- Centre instantané — (cơ khí, cơ học) tâm tức thì
- Photographie instantanée — ảnh chụp chớp nhoáng
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| instantané /ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne/ |
instantanés /ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne/ |
instantané gđ /ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “instantané”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)