Bước tới nội dung

instantané

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

instantané

  1. (Nhiếp ảnh) Ảnh chụp nhanh.
  2. Kịch ngắn vài dòng.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực instantané
/ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne/
instantanés
/ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne/
Giống cái instantanée
/ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne/
instantanées
/ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne/

instantané /ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne/

  1. Tức thì, chớp nhoáng.
    Action instantanée — tác dụng tức thì
    Mort instantanée — cái chết tức thì
    Centre instantané — (cơ khí, cơ học) tâm tức thì
    Photographie instantanée — ảnh chụp chớp nhoáng

Trái nghĩa

Danh từ

Số ít Số nhiều
instantané
/ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne/
instantanés
/ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne/

instantané /ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne/

  1. Ảnh chụp chớp nhoáng.

Tham khảo