instinctuel

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

instinctuel

  1. (Triết học) Xem instinct.
    Caractère instinctuel d’un acte — tính bản năng của một hành động

Tham khảo[sửa]