instruit
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃s.tʁɥi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | instruit /ɛ̃s.tʁɥi/ |
instruits /ɛ̃s.tʁɥi/ |
| Giống cái | instruite /ɛ̃s.tʁɥit/ |
instruites /ɛ̃s.tʁɥit/ |
instruit /ɛ̃s.tʁɥi/
- Affaire suffisamment instruite — việc đã được thẩm cứu đầy đủ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “instruit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)