Bước tới nội dung

insuffler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.sy.fle/

Ngoại động từ

insuffler ngoại động từ /ɛ̃.sy.fle/

  1. Hà hơi, bơm hơi, thổi vào.
  2. (Nghĩa bóng) Truyền cho, gợi.
    Insuffler un sentiment — truyền cho một tình cảm

Tham khảo