Bước tới nội dung

intenter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.tɑ̃.te/

Ngoại động từ

intenter ngoại động từ /ɛ̃.tɑ̃.te/

  1. (Luật học, pháp lý) Đưa đơn, đệ đơn.
    Intenter un procès — đưa đơn kiện
    Intenter une action contre quelqu'un — đưa đơn kiện ai

Tham khảo