Bước tới nội dung

intercommunity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

intercommunity

  1. Sự dùng chung; quyền sở hữu chung; sự tham gia chung.
  2. Tính chấtcái chung (cho nhiều người... ).

Tham khảo