interdit
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.tɛʁ.di/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | interdit /ɛ̃.tɛʁ.di/ |
interdits /ɛ̃.tɛʁ.di/ |
| Giống cái | interdite /ɛ̃.tɛʁ.dit/ |
interdites /ɛ̃.tɛʁ.dit/ |
interdit /ɛ̃.tɛʁ.di/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| interdit /ɛ̃.tɛʁ.di/ |
interdits /ɛ̃.tɛʁ.di/ |
interdit gđ /ɛ̃.tɛʁ.di/
- (Tôn giáo) Quyết định cấm chỉ (cấm chỉ một giáo sĩ; cấm chỉ hành lễ ở một xứ).
- Điều cấm đoán (của xã hội).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “interdit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)