Bước tới nội dung

interleaf

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

interleaf

  1. Tờ chen (tờ giấy xen vào trong sách, thường là bỏ trống để ghi).
  2. Lời ghi chép trên tờ giấy chen.

Tham khảo