intermittent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈmɪ.tᵊnt/
| [.ˈmɪ.tᵊnt] |
Tính từ
intermittent /.ˈmɪ.tᵊnt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intermittent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.tɛʁ.mi.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | intermittent /ɛ̃.tɛʁ.mi.tɑ̃/ |
intermittents /ɛ̃.tɛʁ.mi.tɑ̃/ |
| Giống cái | intermittente /ɛ̃.tɛʁ.mi.tɑ̃t/ |
intermittentes /ɛ̃.tɛʁ.mi.tɑ̃t/ |
intermittent /ɛ̃.tɛʁ.mi.tɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intermittent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)