intervalometer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.tɜː.və.ˈlɑː.mə.tɜː/
Danh từ
intervalometer /ˌɪn.tɜː.və.ˈlɑː.mə.tɜː/
- Cái kiểm soát khoảng cách (của máy ảnh).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “intervalometer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)