intracardiac
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈkɑːr.di.ˌæk/
Tính từ
intracardiac cũng intracardial /.ˈkɑːr.di.ˌæk/
- Trong tim.
- intracardiac surgery — phẫu thuật tim
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intracardiac”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)