intradermal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.trə.ˈdɜː.məl/
Tính từ
intradermal /ˌɪn.trə.ˈdɜː.məl/
- (Giải phẫu) Trong da.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intradermal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)