Bước tới nội dung

introrse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪn.ˌtrɔrs/

Tính từ

introrse /ˈɪn.ˌtrɔrs/

  1. (Thực vật học) Hướng trong.

Tham khảo