intubate
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
intubate ngoại động từ
- (Y học) Sự luồn ống vào (khí quản... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “intubate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
intubate ngoại động từ