investere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å investere |
| Hiện tại chỉ ngôi | investerer |
| Quá khứ | investerte |
| Động tính từ quá khứ | investert |
| Động tính từ hiện tại | — |
investere
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “investere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)