Bước tới nội dung

inwoven

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

inwoven ngoại động từ inwove; inwoven

  1. Dệt lẫn (cái này vào với cái khác), dệt xen ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Tham khảo